磅 (bàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bảng (đơn vị đo khối lượng), cái cân". Nó có 15 nét, bộ thủ là 石, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 75% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 磅秤 (bàng chèng), 磅数 (bàng shù), 过磅 (guò bàng).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 磅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 磅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 磅 (bàng) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
磅 có nghĩa là Bảng (đơn vị đo khối lượng), cái cân.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 磅 thuộc mức trung cấp.
磅 gồm bộ 石 (đá) chỉ ý nghĩa liên quan đến vật nặng, và phần bên phải là 旁 (bên cạnh) vừa chỉ âm đọc gần giống 'bàng' vừa gợi ý 'đặt bên cạnh' để cân. Ban đầu, 磅 là đơn vị đo trọng lượng của Anh (pound), du nhập vào tiếng Trung qua giao thương.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc cân bằng đá (石) đặt bên cạnh (旁) một bao gạo, kim đồng hồ chỉ đúng số pound (磅) cần đo.
商店里有一个大磅秤。
shāng diàn lǐ yǒu yí gè dà bàng chèng
Trong cửa hàng có một cái cân bàn lớn.
请检查一下纸张的磅数。
qǐng jiǎn chá yī xià zhǐ zhāng de bàng shù
Vui lòng kiểm tra định lượng của giấy.
货车正在路边过磅。
huò chē zhèng zài lù biān guò bàng
Xe tải đang cân trọng tải bên lề đường.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 磅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
磅 gồm bộ 石 (đá, chỉ vật liệu nặng) và phần 旁 (bên cạnh, chỉ âm đọc). Bộ 石 cho thấy liên quan đến vật nặng, còn 旁 gợi ý cách phát âm 'bàng' và ý 'đặt bên cạnh' để cân đối. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cân, đơn vị trọng lượng'.