稚 (zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Non nớt, trẻ con". Nó có 13 nét, bộ thủ là 禾, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 77% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 幼稚 (yòu zhì), 稚气 (zhì qì), 幼稚园 (yòu zhì yuán).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 稚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 稚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 稚 (zhì) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 禾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
稚 có nghĩa là Non nớt, trẻ con.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 稚 thuộc mức trung cấp.
稚 gồm bộ 禾 (lúa) và chữ 隹 (chim nhỏ). Bộ 禾 gợi ý liên quan đến cây lúa, còn 隹 là chim non, chưa đủ lông đủ cánh. Kết hợp lại, 稚 chỉ sự non nớt, chưa trưởng thành, giống như mạ non hoặc chim non.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú chim non (隹) đang đứng trên cây lúa (禾), vẫn còn ngơ ngác, chưa biết bay – đó là hình ảnh của sự non nớt (稚).
他的想法很幼稚。
tā de xiǎng fǎ hěn yòu zhì
Suy nghĩ của anh ấy rất ngây ngô.
他的脸很有稚气。
tā de liǎn hěn yǒu zhì qì
Khuôn mặt anh ấy trông rất trẻ con.
妹妹在幼稚园。
mèi mèi zài yòu zhì yuán
Em gái đang ở trường mẫu giáo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 稚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 稚 gồm bộ 禾 (lúa) bên trái và 隹 (chim nhỏ) bên phải. Bộ 禾 cho thấy sự liên quan đến thực vật, còn 隹 là chim con, chưa trưởng thành. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một sinh vật còn nhỏ, chưa phát triển đầy đủ, từ đó mang nghĩa 'non nớt, trẻ con'.