幼 (yòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trẻ con; Non nớt". Nó có 5 nét, bộ thủ là 幺, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 12% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 幼儿园 (yòu ér yuán), 幼儿 (yòu ér), 幼小 (yòu xiǎo).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 幼 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 幼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 幼 (yòu) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 幺 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
幼 có nghĩa là Trẻ con; Non nớt.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 幼 thuộc mức trung cấp.
幼 gồm bộ 幺 (sợi chỉ nhỏ, tượng trưng cho sự nhỏ bé) ở bên trái và 力 (sức mạnh) ở bên phải. Hình ảnh ban đầu mô tả một đứa trẻ còn nhỏ, sức lực yếu ớt, chưa phát triển đầy đủ. Qua thời gian, nó mang nghĩa 'trẻ con' hoặc 'non nớt'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sợi chỉ mảnh (幺) đang cố gắng kéo một quả tạ nặng (力) – đó là hình ảnh một đứa trẻ yếu ớt cố gắng dùng sức, thể hiện sự non nớt và nhỏ bé.
弟弟在读幼儿园。
dì di zài dú yòu ér yuán
Em trai đang học mẫu giáo.
幼儿需要照顾。
yòu ér xū yào zhào gù
Trẻ nhỏ cần được chăm sóc.
他的年纪还很幼小。
tā de nián jì hái hěn yòu xiǎo
Tuổi của anh ấy vẫn còn rất nhỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 幼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 幼 gồm hai phần: bộ 幺 (sợi chỉ nhỏ) và 力 (sức mạnh). 幺 tượng trưng cho sự nhỏ bé, yếu ớt, còn 力 là sức lực. Sự kết hợp này gợi ý rằng trẻ con có sức mạnh nhỏ bé, chưa phát triển đầy đủ, từ đó hình thành nghĩa 'trẻ con' hoặc 'non nớt'.