沾 (zhān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thấm, dính, hưởng (lợi)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 28% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 沾水 (zhān shuǐ), 沾光 (zhān guāng), 沾边 (zhān biān).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 沾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 沾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 沾 (zhān) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
沾 có nghĩa là Thấm, dính, hưởng (lợi).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 沾 thuộc mức trung cấp.
沾 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 占 (chiếm giữ, bói toán) bên phải. Chữ 占 gợi ý âm đọc và cũng mang ý nghĩa 'dính vào, chiếm lấy'. Hình ảnh ban đầu là nước dính vào vật gì đó, từ đó nghĩa là thấm ướt, dính vào.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn nhúng tay vào nước, nước dính vào tay bạn – đó là 沾.
别让伤口沾水。
bié ràng shāng kǒu zhān shuǐ
Đừng để vết thương dính nước.
托您的福,这次我也跟着沾光享受了一回。
tuō nín de fú , zhè cì wǒ yě gēn zhe zhān guāng xiǎng shòu le yī huí 。
Nhờ phúc của bạn, lần này tôi cũng được thơm lây và tận hưởng một lần.
这事跟我没沾边。
zhè shì gēn wǒ méi zhān biān
Việc này chẳng liên quan gì đến tôi cả.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 沾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
沾 gồm bộ thủy 氵 tượng trưng cho nước và chữ 占 bên phải. Sự kết hợp này cho thấy nước dính vào bề mặt, tạo ra nghĩa 'thấm, dính'. Chữ 占 không chỉ cung cấp âm đọc mà còn gợi ý sự chiếm giữ, bám vào.