Hanzi Writer

Cách viết 砸 (zá) — ý nghĩa “Đập, nện”

Cấp độ HSK 7 10 nét Bộ thủ: 石

砸 (zá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đập, nện". Nó có 10 nét, bộ thủ là 石, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 75% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 砸了 (zá le), 砸碎 (zá suì), 砸锅 (zá guō).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 砸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 砸 - zá

Luyện viết 砸 (zá)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砸 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zá) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đập, nện.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzá (za)
Ý nghĩaĐập, nện
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

Chữ 砸 gồm bộ 石 (thạch, nghĩa là đá) ở bên trái và chữ 匝 (tạp, nghĩa là vòng quanh) ở bên phải. Ban đầu, chữ này miêu tả hành động dùng đá nện xuống nhiều lần, tạo thành vòng tròn va đập. Qua thời gian, nó mang nghĩa 'đập, nện' và được dùng phổ biến trong đời sống.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn cầm một hòn đá (石) và nện mạnh xuống một cái nồi (匝) khiến nó vỡ tan, tạo ra âm thanh 'rầm' - đó là 'zá' (砸).

zá le
Hỏng rồi, thất bại rồi
zá suì
Đập vụn, đập nát
zá guō
Thất bại, hỏng việc

他把事情办砸了。

tā bǎ shì qíng bàn zá le

Anh ấy đã làm hỏng việc rồi.

别把杯子砸碎了。

bié bǎ bēi zi zá suì le

Đừng làm vỡ cái cốc.

这次考试砸锅了。

zhè cì kǎo shì zá guō le

Kỳ thi lần này hỏng bét rồi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 10
gān 8
8
8
Luyện tập thứ tự nét cho 砸 - zá

Luyện viết 砸 (zá)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砸 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 砸

Chữ 砸 gồm bộ 石 (đá) bên trái và 匝 (vòng quanh) bên phải. Bộ 石 cho thấy hành động dùng đá, còn 匝 gợi ý việc đập nhiều lần xung quanh một điểm. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đập, nện' - dùng lực mạnh từ đá tác động lên vật khác.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 石

Hán tự 10 nét khác