陨 (yǔn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rơi xuống, rụng". Nó có 9 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 32% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 陨石 (yǔn shí), 陨落 (yǔn luò), 陨灭 (yǔn miè).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 陨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 陨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 陨 (yǔn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
陨 có nghĩa là Rơi xuống, rụng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 陨 thuộc mức trung cấp.
陨 (yǔn) gồm bộ 阝 (phụ, nghĩa là gò đất hoặc nơi đất liền) ở bên trái và bộ 员 (viên) ở bên phải. Ban đầu, chữ này mô tả một vật thể từ trên trời rơi xuống đất, như thiên thạch, gây ra sự sụp đổ hoặc hư hại. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'rơi xuống, rụng' cho các vật thể khác và cả sự suy tàn của con người.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi (阝) bị một tảng đá khổng lồ từ trên trời (员) lao xuống, khiến nó vỡ tan và rơi rụng – đó là '陨' (rơi, rụng).
地上有一块陨石。
dì shàng yǒu yī kuài yǔn shí
Trên mặt đất có một mảnh thiên thạch.
流星从天空陨落。
liú xīng cóng tiān kōng yǔn luò
Sao băng rơi xuống từ bầu trời.
那个文明陨灭了。
nà ge wén míng yǔn miè le
Nền văn minh đó đã bị diệt vong.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 陨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 陨 gồm bộ 阝 (phụ) chỉ đất hoặc gò đất, và bộ 员 (viên) tượng trưng cho một vật thể hoặc người. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một vật rơi từ trên cao xuống đất, như thiên thạch rơi, tạo nên nghĩa 'rơi xuống, rụng'. Bộ 阝 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến địa hình, còn 员 mang ý nghĩa về số lượng hoặc thành viên, nhưng ở đây nó bổ sung ý tưởng về sự rơi từ trên xuống.