狱 (yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhà tù, ngục thất". Nó có 9 nét, bộ thủ là 犭, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 43% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 监狱 (jiān yù), 入狱 (rù yù), 地狱 (dì yù).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 狱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 狱 (yù) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
狱 có nghĩa là Nhà tù, ngục thất.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 狱 thuộc mức trung cấp.
狱 gồm bộ 犭 (chó) bên trái, tượng trưng cho việc canh giữ như chó trông tù nhân. Bên phải là 犬 (chó) đứng cạnh 言 (lời nói), gợi hình ảnh hai con chó sủa tranh cãi trong lúc xét xử tội phạm. Thời xưa, người Trung Quốc dùng chó để canh giữ tù nhân, vì vậy chữ này mang ý nghĩa nhà tù, nơi giam giữ người phạm tội.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó (犭) đứng gác trước cửa ngục, bên trong có hai con chó khác (犬) đang sủa inh ỏi vì tranh giành một lời khai (言) của tù nhân – đó là nơi giam giữ kẻ xấu: nhà tù.
他在监狱里工作。
tā zài jiān yù lǐ gōng zuò
Anh ấy làm việc trong nhà tù.
他去年入狱了。
tā qù nián rù yù le
Anh ấy đã vào tù vào năm ngoái.
这里简直像地狱。
zhè lǐ jiǎn zhí xiàng dì yù
Ở đây chẳng khác nào địa ngục.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
狱 gồm bộ 犭 (bộ chó) bên trái và phần bên phải là 犬 (chó) kết hợp với 言 (lời nói). Bộ 犭 và 犬 đều liên quan đến chó, tượng trưng cho việc canh giữ và bảo vệ, còn 言 chỉ lời khai, lời buộc tội. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh dùng chó để canh giữ tù nhân và xét xử tội phạm, tạo nên ý nghĩa nhà tù.