幻 (huàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ảo; Huyền ảo". Nó có 4 nét, bộ thủ là 幺, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 4% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 幻想 (huàn xiǎng), 幻觉 (huàn jué), 科幻 (kē huàn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 幻 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 幻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 幻 (huàn) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 幺 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
幻 có nghĩa là Ảo; Huyền ảo.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 幻 thuộc mức trung cấp.
Chữ 幻 (huàn) có nguồn gốc từ hình ảnh một sợi dây (幺) được gấp khúc hoặc xoắn lại, tượng trưng cho sự biến hóa, thay đổi hình dạng. Ban đầu, nó liên quan đến ý niệm 'không thật', 'ảo ảnh', giống như một sợi dây bị uốn cong tạo ra hình dạng khác lạ. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'ảo', 'hư ảo', chỉ những điều không có thật trong hiện thực.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sợi dây (幺) bị xoắn thành hình xoáy (giống chữ 幻), khiến bạn nhìn thấy một ảo ảnh kỳ lạ — đó là ảo giác!
别再幻想了。
bié zài huàn xiǎng le
Đừng ảo tưởng nữa.
这只是幻觉。
zhè zhǐ shì huàn jué
Đây chỉ là ảo giác thôi.
我喜欢看科幻片。
wǒ xǐ huān kàn kē huàn piàn
Tôi thích xem phim khoa học viễn tưởng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 幻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 幻 gồm bộ 幺 (sợi tơ nhỏ) ở bên trái và nét cong ở bên phải. Bộ 幺 tượng trưng cho sự nhỏ bé, mong manh, còn nét cong như một sự biến dạng. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một sợi tơ bị uốn cong, tạo ra hình dạng không thật, giống như ảo ảnh.