幺 (yāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Số một; Nhỏ nhất". Nó có 3 nét, bộ thủ là 幺.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 幺 (yāo), 幺妹 (yāo mèi), 老幺 (lǎo yāo).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 幺 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 幺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 幺 (yāo) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 幺 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
幺 có nghĩa là Số một; Nhỏ nhất.
| Hán tự | 幺 |
| Pinyin | yāo (yao) |
| Ý nghĩa | Số một; Nhỏ nhất |
| Số nét | 3 |
| Bộ thủ | 幺 |
| Độ khó | 2.2/5 |
幺 là một chữ tượng hình mô tả một sợi chỉ nhỏ hoặc một vật nhỏ bé, thể hiện ý nghĩa 'nhỏ nhất' hoặc 'số một' trong một tập hợp. Trong lịch sử, chữ này từng được dùng để chỉ số 1 trong một số ngữ cảnh, và dần dần mang thêm nghĩa 'nhỏ' hoặc 'út'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sợi chỉ nhỏ xíu (幺) nằm gọn trong lòng bàn tay, nó là thứ nhỏ nhất và cũng là số một trong trò chơi xếp hình, vì vậy 幺 nghĩa là 'nhỏ nhất' hoặc 'số một'.
房间号是幺零幺。
fáng jiān hào shì yāo líng yāo
Số phòng là một không một (101).
她是我的幺妹。
tā shì wǒ de yāo mèi
Cô ấy là em gái út của tôi.
他是家里的老幺。
tā shì jiā lǐ de lǎo yāo
Anh ấy là con út trong nhà.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 幺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 幺 có 3 nét, tạo thành hình dạng giống một sợi chỉ hoặc một vật nhỏ. Nghĩa gốc của nó là 'nhỏ' hoặc 'số một', và cấu trúc đơn giản này phản ánh sự nhỏ bé, tối giản. Khi kết hợp với các bộ phận khác, nó thường mang ý nghĩa 'nhỏ' hoặc 'út'.