甩 (shuǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quăng, ném, vung, vứt bỏ". Nó có 5 nét, bộ thủ là 用, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 4% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 甩掉 (shuǎi diào), 甩手 (shuǎi shǒu), 甩卖 (shuǎi mài).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 甩 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 甩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 甩 (shuǎi) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 用 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
甩 có nghĩa là Quăng, ném, vung, vứt bỏ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 甩 thuộc mức trung cấp.
Chữ 甩 (shuǎi) gồm bộ 用 (dùng) ở trên và chữ 乚 (nét cong) ở dưới. Hình dáng ban đầu mô tả bàn tay cầm vật gì đó rồi vứt đi, nét cong phía dưới tượng trưng cho vật bị quăng ra. Theo thời gian, chữ này được dùng để chỉ hành động ném, vung hoặc loại bỏ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang cầm một cái túi rác (giống bộ 用) và dùng lực quăng nó thật xa—nét cong phía dưới chính là đường bay của túi rác khi văng ra ngoài.
他想甩掉烦恼。
tā xiǎng shuǎi diào fán nǎo
Anh ấy muốn rũ bỏ những phiền muộn.
他甩手走开了。
tā shuǎi shǒu zǒu kāi le
Anh ấy vung tay bỏ đi.
商店正在大甩卖。
shāng diàn zhèng zài dà shuǎi mài
Cửa hàng đang xả hàng giảm giá mạnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 甩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 甩 gồm bộ 用 (dùng) và nét cong 乚. Bộ 用 gợi ý hành động sử dụng hoặc cầm nắm, còn nét cong biểu thị vật bị quăng đi. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cầm và vứt'—một hành động vừa dùng vừa loại bỏ. Đây là điểm đặc biệt: chữ này không chỉ mô tả việc ném mà còn ngụ ý việc chủ động loại bỏ thứ gì đó.