漾 (yàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gợn sóng, tràn ra". Nó có 14 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 69% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 荡漾 (dàng yàng), 漾出 (yàng chū), 飘漾 (piāo yàng).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 漾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 漾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 漾 (yàng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
漾 có nghĩa là Gợn sóng, tràn ra.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 漾 thuộc mức trung cấp.
漾 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và phần 羕 (yàng) bên phải. 羕 là hình ảnh con dê (羊) với nét biểu thị dòng nước chảy, gợi ý nước dâng trào. Kết hợp lại, 漾 mô tả nước dâng lên, lan tỏa, tạo thành gợn sóng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dê đang đứng bên bờ sông, nước dâng lên làm gợn sóng lan tỏa quanh chân nó, tạo ra hình ảnh 'nước tràn, gợn sóng'.
湖水在荡漾。
hú shuǐ zài dàng yàng
Nước hồ đang gợn sóng.
脸上漾出了笑容。
liǎn shàng yàng chū le xiào róng
Nụ cười rạng rỡ trên khuôn mặt.
歌声在空中飘漾。
gē shēng zài kōng zhōng piāo yàng
Tiếng hát bay bổng trong không trung.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 漾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 漾 gồm bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái, chỉ rõ nghĩa liên quan đến nước. Phần bên phải 羕 (yàng) không chỉ cung cấp âm đọc mà còn gợi ý hình ảnh nước dâng trào, lan tỏa. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'gợn sóng, tràn ra'.