廷 (tíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Triều đình". Nó có 6 nét, bộ thủ là 廴, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 6% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 宫廷 (gōng tíng), 朝廷 (cháo tíng), 内廷 (nèi tíng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 廷 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 廷 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 廷 (tíng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 廴 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
廷 có nghĩa là Triều đình.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 廷 thuộc mức trung cấp.
廷 (tíng) gồm bộ 廴 (bước dài) ở ngoài và chữ 壬 (tíng) bên trong. Ban đầu, nó mô tả một người đang bước dài tiến về phía trước, tượng trưng cho việc tiến vào triều đình. Dần dần, nó được dùng để chỉ nơi vua ngự trị và các quan quỳ lạy, tức là triều đình.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị quan đang bước dài (廴) vào sân rộng, nơi có một người đứng thẳng (壬) giữa triều đình, chuẩn bị diện kiến vua.
宫廷剧很受欢迎。
gōng tíng jù hěn shòu huān yíng
Phim cung đình rất được yêu thích.
朝廷有很多官员。
cháo tíng yǒu hěn duō guān yuán
Triều đình có rất nhiều quan lại.
内廷的生活很安静。
nèi tíng de shēng huó hěn ān jìng
Cuộc sống trong nội đình rất yên tĩnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 廷 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 廷 gồm bộ 廴 (bước dài) và chữ 壬 (đứng thẳng). Bộ 廴 gợi ý sự di chuyển, tiến bước, còn 壬 tượng trưng cho người đứng thẳng. Sự kết hợp này mô tả cảnh quan lại bước vào triều đình để đứng chầu vua, từ đó mang nghĩa là triều đình.