涯 (yá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bờ, bến, chân trời". Nó có 11 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 66% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 生涯 (shēng yá), 天涯 (tiān yá), 无涯 (wú yá).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 涯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 涯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 涯 (yá) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
涯 có nghĩa là Bờ, bến, chân trời.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 涯 thuộc mức trung cấp.
涯 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 厓 (yá) bên phải, vốn có nghĩa là bờ núi, vách đá. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh dòng nước chảy đến tận vách núi, tạo thành bờ, bến, hay chân trời xa tít.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông chảy mãi đến tận vách núi (厓), nơi đó chính là bờ bến (涯) - điểm kết thúc của nước và đất.
他的职业生涯很成功。
tā de zhí yè shēng yá hěn chéng gōng
Sự nghiệp của anh ấy rất thành công.
他们在天涯海角见面。
tā men zài tiān yá hǎi jiǎo jiàn miàn
Họ gặp nhau nơi chân trời góc bể.
学海无涯,要多学习。
xué hǎi wú yá yào duō xué xí
Biển học vô bờ, cần phải học hỏi nhiều hơn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 涯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 涯 gồm bộ thủy (氵) chỉ nước và chữ 厓 (yá) chỉ bờ núi. Nước chảy đến bờ núi thì dừng lại, tạo thành bờ bến. Vì vậy, sự kết hợp này thể hiện rõ ranh giới giữa nước và đất, giống như bờ sông hay chân trời.