汛 (xùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mùa nước lũ.". Nó có 6 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 11% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 汛期 (xùn qī), 防汛 (fáng xùn), 汛情 (xùn qíng).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 汛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 汛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 汛 (xùn) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
汛 có nghĩa là Mùa nước lũ..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 汛 thuộc mức trung cấp.
汛 gồm bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái và chữ 卂 (xùn) ở bên phải. 卂 là hình ảnh một con chim bay nhanh, tượng trưng cho sự nhanh chóng, gấp gáp. Vì vậy, 汛 mang ý nghĩa nước dâng lên nhanh và đột ngột, như lũ lụt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim bay vụt qua mặt nước đang dâng cao, tạo ra những con sóng lớn – đó là lũ lụt 汛.
现在是汛期。
xiàn zài shì xùn qī
Bây giờ là mùa lũ.
大家要做好防汛。
dà jiā yào zuò hǎo fáng xùn
Mọi người cần làm tốt công tác phòng chống lũ lụt.
汛情很严重。
xùn qíng hěn yán zhòng
Tình hình lũ lụt rất nghiêm trọng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 汛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
汛 gồm bộ 氵 (nước) và chữ 卂 (bay nhanh). Bộ 氵 chỉ nước, còn 卂 gợi lên sự nhanh chóng, đột ngột. Kết hợp lại, 汛 diễn tả nước dâng lên nhanh, gây ra lũ lụt.