嗅 (xiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngửi". Nó có 13 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 49% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嗅觉 (xiù jué), 嗅到 (xiù dào), 嗅一嗅 (xiù yī xiù).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嗅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嗅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嗅 (xiù) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嗅 có nghĩa là ngửi.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 嗅 thuộc mức trung cấp.
嗅 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và 臭 (xú, mùi hôi) bên phải. 臭 lại gồm 自 (mũi) trên 犬 (chó), nghĩa gốc là chó đánh hơi bằng mũi. Khi thêm bộ 口, chỉ hành động dùng mũi ngửi qua miệng hoặc mũi của chó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó (犬) đưa mũi (自) lại gần, rồi há miệng (口) để ngửi mùi thức ăn.
狗的嗅觉非常灵敏。
gǒu de xiù jué fēi cháng líng mǐn
Khứu giác của chó rất nhạy bén.
我嗅到了花的香味。
wǒ xiù dào le huā de xiāng wèi
Tôi ngửi thấy hương thơm của hoa.
你嗅一嗅这个味道。
nǐ xiù yī xiù zhè ge wèi dào
Bạn ngửi thử mùi này xem.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嗅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
嗅 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị hành động liên quan đến mũi/miệng, và phần 臭 (xú) biểu thị âm đọc, đồng thời 臭 cũng gợi ý nghĩa 'mùi' vì nó được tạo từ 自 (mũi) và 犬 (chó). Sự kết hợp này cho thấy hành động dùng mũi để nhận biết mùi, giống như chó đánh hơi.