豩 (bīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hai con lợn đánh nhau / Sự hỗn loạn". Nó có 14 nét, bộ thủ là 豕.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 豩行 (bīn xíng), 豩乱 (bīn luàn), 豩豩 (bīn bīn).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 豩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 豩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 豩 (bīn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 豕 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
豩 có nghĩa là Hai con lợn đánh nhau / Sự hỗn loạn.
| Hán tự | 豩 |
| Pinyin | bīn (bin) |
| Ý nghĩa | Hai con lợn đánh nhau / Sự hỗn loạn |
| Số nét | 14 |
| Bộ thủ | 豕 |
| Độ khó | 4.2/5 |
Chữ 豩 gồm hai chữ 豕 (con lợn) đặt cạnh nhau, tạo thành hình ảnh hai con lợn đang đối đầu hoặc chen chúc. Ý nghĩa gốc là sự xung đột, hỗn loạn giữa bầy lợn, sau mở rộng thành sự rối loạn nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai con lợn mập mạp đang húc đầu vào nhau, tạo ra một mớ hỗn độn – đó chính là 豩.
它们在林中豩行。
tā men zài lín zhōng bīn xíng
Chúng đi thành bầy trong rừng.
场面一度十分豩乱。
chǎng miàn yí dù shí fēn bīn luàn
Cảnh tượng đã từng rất hỗn loạn.
两猪相随,谓之豩豩。
liǎng zhū xiāng suí wèi zhī bīn bīn
Hai con lợn đi theo nhau gọi là 'binbin'.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 豩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 豩 gồm hai bộ 豕 (con lợn) xếp cạnh nhau, tượng trưng cho hai con lợn gặp nhau. Sự đối đầu hoặc chen chúc của chúng gợi lên ý nghĩa xung đột và hỗn loạn, tương tự như khi hai con vật tranh giành thức ăn.