Hanzi Writer

Cách viết 豫 (yù) — ý nghĩa “Vui vẻ / Do dự / Tỉnh Hà Nam”

Cấp độ HSK 5 15 nét Bộ thủ: 豕

豫 (yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vui vẻ / Do dự / Tỉnh Hà Nam". Nó có 15 nét, bộ thủ là 豕, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Khó hơn 46% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 犹豫 (yóu yù), 豫剧 (yù jù), 豫州 (yù zhōu).

Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 豫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 豫 - yù

Luyện viết 豫 (yù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 豫 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yù) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Vui vẻ / Do dự / Tỉnh Hà Nam.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyù (yu)
Ý nghĩaVui vẻ / Do dự / Tỉnh Hà Nam
Số nét15
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó3.9/5

豫 gồm bộ 予 (trao cho) ở trên và 象 (con voi) ở dưới. Ban đầu, chữ này mô tả một con voi lớn, thể hiện sự thong dong, khoan thai. Về sau, nó mang nghĩa 'vui vẻ' và 'do dự' vì voi di chuyển chậm rãi, không vội vàng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con voi (象) đang thong thả trao (予) một món quà cho bạn, vừa đi vừa do dự không biết có nên tặng hay không — đó là 豫.

yóu yù
Do dự / Ngần ngại
yù jù
Kịch Dự (Hà Nam)
yù zhōu
Dự Châu (địa danh cổ)

请不要再犹豫了。

qǐng bú yào zài yóu yù le

Xin đừng do dự nữa.

我喜欢听豫剧。

wǒ xǐ huān tīng yù jù

Tôi thích nghe kịch Dự.

这里是古豫州。

zhè lǐ shì gǔ yù zhōu

Đây là Dự Châu thời cổ đại.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 15
huàn 13
13
bīn 14
Luyện tập thứ tự nét cho 豫 - yù

Luyện viết 豫 (yù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 豫 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 豫

豫 gồm hai phần: 予 (trao cho) và 象 (voi). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh con voi từ từ trao tặng, thể hiện sự chậm rãi, thong dong. Từ đó, chữ mang nghĩa 'vui vẻ' (khi thong dong) và 'do dự' (khi chậm rãi, không quyết đoán).

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 豕

Hán tự 15 nét khác