豖 (chù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con lợn bị xích chân". Nó có 8 nét, bộ thủ là 豕.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 豖豖 (chù chù), 奔豖 (bēn chù), 豖突 (chù tū).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 豖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 豖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 豖 (chù) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 豕 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
豖 có nghĩa là Con lợn bị xích chân.
| Hán tự | 豖 |
| Pinyin | chù (chu) |
| Ý nghĩa | Con lợn bị xích chân |
| Số nét | 8 |
| Bộ thủ | 豕 |
| Độ khó | 3.7/5 |
豖 là dạng cổ của chữ 豕 (con lợn) nhưng có thêm nét gạch ngang ở dưới bụng, tượng trưng cho sợi dây trói chân lợn. Hình ảnh này thể hiện con lợn bị trói, không chạy thoát được, hàm ý sự kìm hãm, ngăn cản.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con lợn (豕) đang chạy, nhưng bị một sợi dây thừng (nét ngang) trói chặt chân lại, nó chỉ còn biết kêu ụt ịt và giẫy giụa tại chỗ.
小猪豖豖地叫着。
xiǎo zhū chù chù dì jiào zhe
Chú heo con kêu ụt ịt.
野猪在林中奔豖。
yě zhū zài lín zhōng bēn chù
Lợn rừng chạy nhanh trong rừng.
他动作豖突,非常快。
tā dòng zuò chù tū fēi cháng kuài
Động tác của anh ấy rất đột ngột và cực kỳ nhanh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 豖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 豖 gồm bộ 豕 (con lợn) và thêm một nét ngang nằm dưới bụng. Nét ngang này tượng trưng cho sợi dây trói, khiến con lợn không thể chạy xa, tạo nên ý nghĩa 'bị xích chân'. So với chữ 豕 chỉ đơn giản là con lợn, 豖 nhấn mạnh trạng thái bị trói buộc.