龟 (guī/jūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con rùa (giản thể)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 龟, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.8/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 4% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 乌龟 (wū guī), 海龟 (hǎi guī), 龟裂 (jūn liè).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 龟 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 龟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 龟 (guī/jūn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 龟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
龟 có nghĩa là Con rùa (giản thể).
Đây là chữ đa âm, các đọc: guī, jūn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 龟 thuộc mức trung cấp.
Chữ '龟' (giản thể) là dạng rút gọn của chữ phồn thể '龜', mô tả hình ảnh con rùa nhìn từ trên xuống: phần đầu ở trên, mai rùa ở giữa, và chân, đuôi ở dưới. Dạng giản thể đơn giản hóa các nét cong của mai rùa thành một khung vuông với các nét ngang dọc, giúp dễ viết hơn nhưng vẫn giữ được ý nghĩa gốc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con rùa đang bò: phần trên là đầu (nét ngang), giữa là mai rùa (khung vuông), và phía dưới là hai chân và đuôi (nét cong).
乌龟虽然爬得慢,但意志力非常坚强。
wū guī suī rán pá dé màn dàn yì zhì lì fēi cháng jiān qiáng
Rùa tuy bò chậm nhưng ý chí rất kiên cường.
成年的海龟会游回沙滩产卵。
chéng nián de hǎi guī huì yóu huí shā tān chǎn luǎn
Rùa biển trưởng thành sẽ bơi về bãi cát để đẻ trứng.
长期的干旱导致农田里的泥土发生了龟裂。
cháng qī de gān hàn dǎo zhì nóng tián lǐ de ní tǔ fā shēng le jūn liè
Hạn hán kéo dài khiến đất đai trên cánh đồng bị nứt nẻ.
龟甲可以入药。
guī jiǎ kě yǐ rù yào 。
Mai rùa có thể dùng làm thuốc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 龟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 龟 gồm 3 phần: trên là đầu rùa (nét ngang), giữa là mai rùa (hình chữ nhật với nét dọc và ngang bên trong), dưới là chân và đuôi (nét cong). Toàn bộ tạo nên hình dáng con rùa từ góc nhìn trên, giúp liên tưởng trực tiếp đến nghĩa.