臤 (qiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hiền đức, kiên cố". Nó có 8 nét, bộ thủ là 臣.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 臤人 (qiān rén), 臤圣 (qiān shèng), 臤才 (qiān cái).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 臤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 臤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 臤 (qiān) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 臣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
臤 có nghĩa là Hiền đức, kiên cố.
| Hán tự | 臤 |
| Pinyin | qiān (qian) |
| Ý nghĩa | Hiền đức, kiên cố |
| Số nét | 8 |
| Bộ thủ | 臣 |
| Độ khó | 3.7/5 |
臤 (qiān) là một chữ tượng hình kết hợp giữa bộ 臣 (quan lại, tôi tớ) và 又 (bàn tay). Hình dạng ban đầu mô tả một bàn tay (又) đang cầm một con mắt (臣), tượng trưng cho sự giám sát, quản lý và trung thành. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'hiền đức, kiên cố' - phẩm chất của người có tài năng và đạo đức.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị quan (臣) đang giơ tay (又) ra hiệu lệnh, thể hiện sự uy nghiêm và trung thành - đó là người hiền đức (臤).
臤人很有智慧。
qiān rén hěn yǒu zhì huì
Người hiền đức rất có trí tuệ.
我们要学习臤圣。
wǒ men yào xué xí qiān shèng
Chúng ta cần học tập Khiên Thánh.
他是一个难得的臤才。
tā shì yí gè nán dé de qiān cái
Anh ấy là một nhân tài hiếm có.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 臤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 臤 gồm bộ 臣 (quan lại, tôi tớ) ở trên và 又 (bàn tay) ở dưới. Bộ 臣 tượng trưng cho người có chức vụ, quyền lực, còn 又 là hành động cầm nắm. Sự kết hợp này gợi ý một người có năng lực quản lý, điều hành - phẩm chất của người hiền đức, kiên cố. Nghĩa gốc có thể là 'người tài giỏi, trung thành' trước khi chuyển sang nghĩa đạo đức.