袜 (wà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tất, vớ". Nó có 10 nét, bộ thủ là 衤, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 91% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 袜子 (wà zi), 穿袜 (chuān wà), 棉袜 (mián wà).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 袜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 袜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 袜 (wà) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
袜 có nghĩa là Tất, vớ.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 袜 thuộc mức trung cấp.
Chữ 袜 (wà) có bộ 衤 (yī), biểu thị quần áo, kết hợp với 末 (mò) chỉ phần cuối, gợi ý vật che phủ phần cuối của chân. Trước đây, chữ này được viết là 襪, nhưng sau cải cách giản thể, nó được rút gọn thành 袜, với 末 thay thế cho 蔑 để đơn giản hóa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc áo (衤) đang ôm lấy phần cuối của chân (末), tạo thành một chiếc tất ấm áp.
这双袜子是纯棉的。
zhè shuāng wà zi shì chún mián de
Đôi tất này làm bằng cotton nguyên chất.
出门前记得穿袜。
chū mén qián jì de chuān wà
Trước khi ra ngoài nhớ đi tất.
冬天穿棉袜很暖和。
dōng tiān chuān mián wà hěn nuǎn huo
Mùa đông đi tất cotton rất ấm áp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 袜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 袜 gồm bộ 衤 (yī) nghĩa là quần áo, và 末 (mò) nghĩa là phần cuối hoặc ngọn. Sự kết hợp này gợi ý một loại quần áo che phủ phần cuối của chân, tức là chiếc tất. Bộ 衤 cho thấy nó liên quan đến trang phục, còn 末 chỉ vị trí cụ thể.