塘 (táng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ao, hồ". Nó có 13 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 50% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 池塘 (chí táng), 鱼塘 (yú táng), 水塘 (shuǐ táng).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 塘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 塘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 塘 (táng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
塘 có nghĩa là Ao, hồ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 塘 thuộc mức trung cấp.
Chữ 塘 gồm bộ 土 (đất) bên trái và phần 唐 (táng) bên phải. Ban đầu, 塘 chỉ ao đất hoặc bờ đất ngăn nước, vì vậy bộ 土 thể hiện đất, còn 唐 là phần biểu âm. Qua thời gian, nghĩa mở rộng thành ao, hồ nước nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ao nước nhỏ được bao quanh bởi bờ đất (土) cao, bên trong có con cá bơi lội – đó là 塘.
池塘里有很多小鱼。
chí táng lǐ yǒu hěn duō xiǎo yú
Trong ao có rất nhiều cá nhỏ.
爷爷在鱼塘边钓鱼。
yé yé zài yú táng biān diào yú
Ông nội đang câu cá bên ao cá.
路边有一个小水塘。
lù biān yǒu yí gè xiǎo shuǐ táng
Bên lề đường có một cái ao nhỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 塘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 塘 gồm bộ 土 (đất) ở trái và 唐 (táng) ở phải. Bộ 土 cho biết liên quan đến đất, còn 唐 chỉ phát âm. Vì ao thường được đào trong đất hoặc có bờ đất bao quanh, nên sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'ao nước'.