痰 (tán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đờm". Nó có 13 nét, bộ thủ là 疒, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 73% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吐痰 (tǔ tán), 咳痰 (ké tán), 化痰 (huà tán).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 痰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 痰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 痰 (tán) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
痰 có nghĩa là Đờm.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 痰 thuộc mức trung cấp.
痰 (tán) gồm bộ 疒 (nạch, chỉ bệnh tật) ở bên ngoài và phần bên trong là 炎 (yán, nghĩa là lửa cháy). Hình dạng ban đầu của 疒 giống như một chiếc giường với người bệnh nằm trên đó, còn 炎 tượng trưng cho sự viêm nhiễm, nóng rát trong cơ thể. Vì vậy, 痰 mang ý nghĩa là chất nhầy sinh ra do viêm nhiễm trong đường hô hấp, tức là đờm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nằm trên giường bệnh (疒), bên cạnh có ngọn lửa cháy rực (炎) làm cổ họng nóng rát, dồn ứ chất nhầy thành đờm.
请不要随地吐痰。
qǐng bú yào suí dì tǔ tán
Xin đừng khạc nhổ bừa bãi.
他感冒了,经常咳痰。
tā gǎn mào le jīng cháng ké tán
Anh ấy bị cảm rồi, thường xuyên có đờm.
这种药有化痰的作用。
zhè zhǒng yào yǒu huà tán de zuò yòng
Loại thuốc này có tác dụng hóa đờm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 痰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 痰 gồm bộ 疒 (bệnh tật) bao quanh bên ngoài và chữ 炎 (lửa cháy) ở bên trong. Bộ 疒 thể hiện ý nghĩa liên quan đến bệnh tật, còn 炎 gợi lên sự viêm nhiễm, nóng rát. Sự kết hợp này gợi ý rằng đờm là sản phẩm của quá trình viêm nhiễm trong cơ thể, thường xuất hiện khi bị ho, cảm lạnh.