疵 (cī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tì vết". Nó có 11 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 瑕疵 (xiá cī), 吹毛求疵 (chuī máo qiú cī), 疵点 (cī diǎn).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 疵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 疵 (cī) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
疵 có nghĩa là Tì vết.
疵 (cī) có bộ thủ 疒 (nạch) biểu thị bệnh tật, kết hợp với 此 (cǐ) mang ý nghĩa 'nơi này'. Hình dạng ban đầu của 疒 mô tả một người nằm trên giường, còn 此 thêm vào để chỉ vị trí cụ thể của vết thương. Vì vậy, 疵 mang nghĩa là một khiếm khuyết nhỏ trên cơ thể hoặc đồ vật.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nằm trên giường bệnh (疒), và trên người họ có một vết sẹo nhỏ (此) — đó là 'tì vết' cần được chú ý.
这个杯子有瑕疵。
zhè ge bēi zi yǒu xiá cī
Cái cốc này có vết lỗi.
别总是吹毛求疵。
bié zǒng shì chuī máo qiú cī
Đừng suốt ngày bới lông tìm vết.
衣服上有一个疵点。
yī fú shàng yǒu yí gè cī diǎn
Trên quần áo có một lỗi nhỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 疵 gồm bộ 疒 (bệnh tật) và 此 (nơi này). Bộ 疒 chỉ bệnh, còn 此 chỉ vị trí, kết hợp lại có nghĩa là 'vết thương ở một nơi nào đó' — tức là một khiếm khuyết hoặc tì vết nhỏ. Cách giải thích này giúp bạn nhớ rằng 疵 luôn chỉ những lỗi nhỏ, không nghiêm trọng.