斑 (bān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đốm, vằn, vết". Nó có 12 nét, bộ thủ là 文, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 62% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 斑马 (bān mǎ), 斑点 (bān diǎn), 雀斑 (què bān).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 斑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 斑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 斑 (bān) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 文 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
斑 có nghĩa là Đốm, vằn, vết.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 斑 thuộc mức trung cấp.
斑 gồm bộ 文 (văn, hoa văn) ở trên và 王 (vua) ở dưới, nhưng thực chất phần dưới là biến thể của 辡 (biện, phân biệt). Chữ này mô tả sự pha trộn màu sắc tạo thành các đốm, vằn, giống như hoa văn trên da hổ hay ngựa vằn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa vằn (斑马) đứng dưới tán cây, trên người nó có những vằn đen trắng xen kẽ, và phía trên đầu nó có một cuốn sách mở (bộ 文) để biểu thị sự pha trộn màu sắc.
动物园里有斑马。
dòng wù yuán lǐ yǒu bān mǎ
Trong vườn bách thú có ngựa vằn.
这件衣服上有斑点。
zhè jiàn yī fú shàng yǒu bān diǎn
Trên chiếc áo này có vết đốm.
她脸上有一些雀斑。
tā liǎn shàng yǒu yī xiē què bān
Trên mặt cô ấy có một ít tàn nhang.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 斑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 斑 gồm bộ 文 (văn) ở trên và 王 (vương) ở dưới. Bộ 文 tượng trưng cho hoa văn, màu sắc; phần dưới thực chất là biến thể của 辡 (biện), nghĩa là phân biệt, tách rời. Sự kết hợp này gợi ý về việc phân tách màu sắc thành các đốm riêng biệt, tạo nên nghĩa 'đốm, vằn'.