泣 (qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khóc, thổn thức.". Nó có 8 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 28% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 哭泣 (kū qì), 抽泣 (chōu qì), 泣 (qì).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 泣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 泣 (qì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
泣 có nghĩa là Khóc, thổn thức..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 泣 thuộc mức trung cấp.
泣 (qì) gồm bộ 氵 (thủy, nước) bên trái và 立 (lì, đứng) bên phải. Chữ 立 vừa chỉ âm vừa gợi hình ảnh một người đứng khóc, nước mắt rơi như nước. Trong văn tự cổ, 泣 mô tả nước mắt chảy dài, kết hợp ý 'đứng' để nhấn mạnh sự đau buồn tột cùng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng (立) dưới trời mưa, nước mưa (氵) chảy dài trên mặt, đó chính là lúc người ấy 'khóc' (泣) không thành tiếng.
他在小声哭泣。
tā zài xiǎo shēng kū qì
Anh ấy đang khóc thút thít.
孩子在不停地抽泣。
hái zi zài bù tíng dì chōu qì
Đứa trẻ đang nức nở không ngừng.
她掩面而泣。
tā yǎn miàn ér qì
Cô ấy che mặt khóc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 泣 gồm bộ 氵 (nước) bên trái và 立 (đứng) bên phải. Bộ 氵 gợi tả nước mắt, còn 立 vừa cho âm đọc (qì) vừa gợi hình ảnh một người đứng yên, lặng lẽ rơi nước mắt. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'khóc' một cách trầm lặng, không thành tiếng.