Hanzi Writer

Cách viết 皱 (zhòu) — ý nghĩa “Nhăn, nếp nhăn”

zhòu Cấp độ HSK 7 10 nét Bộ thủ: 皮

皱 (zhòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhăn, nếp nhăn". Nó có 10 nét, bộ thủ là 皮, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 74% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 皱纹 (zhòu wén), 皱眉 (zhòu méi), 衣服皱了 (yī fú zhòu le).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 皱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 皱 - zhòu

Luyện viết 皱 (zhòu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 皱 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhòu) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nhăn, nếp nhăn.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhòu (zhou)
Ý nghĩaNhăn, nếp nhăn
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

Chữ 皱 gồm bộ 皮 (da) ở bên phải và phần còn lại là 刍 (chú) ở bên trái, vốn là hình ảnh một con vật đang gặm cỏ, tượng trưng cho sự co lại, nhăn nheo. Sự kết hợp này gợi ý về làn da bị co lại tạo thành nếp nhăn, giống như da bị kéo căng rồi chùng xuống.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con bò đang gặm cỏ (刍) trên một tấm da (皮) căng phẳng, mỗi lần nó gặm, tấm da lại nhăn nhúm lại, tạo thành những nếp gấp.

zhòu wén
Nếp nhăn
zhòu méi
Nhíu mày
yī fú zhòu le
Quần áo bị nhăn rồi.

他脸上有了皱纹。

tā liǎn shàng yǒu le zhòu wén

Trên mặt anh ấy đã có nếp nhăn.

你为什么皱眉?

nǐ wèi shén me zhòu méi

Tại sao bạn lại nhíu mày?

这件衣服皱了。

zhè jiàn yī fú zhòu le

Chiếc áo này bị nhăn rồi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhòu 10
jūn 11
cūn 12
Luyện tập thứ tự nét cho 皱 - zhòu

Luyện viết 皱 (zhòu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 皱 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 皱

Chữ 皱 gồm bộ 皮 (da) bên phải và 刍 (chú) bên trái. Bộ 皮 chỉ rõ nghĩa liên quan đến da, còn 刍 vốn là hình ảnh con vật gặm cỏ, gợi sự co kéo, làm cho da không còn phẳng, tạo thành nếp nhăn.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 皮

Hán tự 10 nét khác