皲 (jūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nứt nẻ (da)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 皮.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 皲裂 (jūn liè), 手皲 (shǒu jūn), 皮皲 (pí jūn).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 皲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 皲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 皲 (jūn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 皮 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
皲 có nghĩa là Nứt nẻ (da).
| Hán tự | 皲 |
| Pinyin | jūn (jun) |
| Ý nghĩa | Nứt nẻ (da) |
| Số nét | 11 |
| Bộ thủ | 皮 |
| Độ khó | 4.2/5 |
皲 (jūn) là một chữ Hán có cấu tạo từ bộ 皮 (bì, da) và phần 军 (jūn, quân đội). Bộ 皮 gợi ý nghĩa liên quan đến da, còn phần 军 có thể gợi âm và gợi ý về sự khô ráp, nứt nẻ như da của người lính phải chịu đựng thời tiết khắc nghiệt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính (军) đứng ngoài trời lạnh giá, da tay (皮) bị nứt nẻ vì gió rét.
冬天手容易皲裂。
dōng tiān shǒu róng yì jūn liè
Mùa đông tay dễ bị nứt nẻ.
他的手皲了。
tā de shǒu jūn le
Tay anh ấy bị nứt nẻ.
皮肤干得皮皲了。
pí fū gàn dé pí jūn le
Da khô đến mức nứt nẻ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 皲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 皲 gồm bộ 皮 (da) và phần 军 (quân). Bộ 皮 trực tiếp chỉ nghĩa 'da', còn phần 军 vừa cho âm đọc 'jūn' vừa gợi liên tưởng đến sự khắc nghiệt, như da người lính bị nứt nẻ trong chiến trận. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'da nứt nẻ'.