皻 (zhā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mụn trứng cá đỏ". Nó có 16 nét, bộ thủ là 皮.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 酒皻鼻 (jiǔ zhā bí), 酒皻 (jiǔ zhā), 皻面 (zhā miàn).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 皻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 皻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 皻 (zhā) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 皮 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
皻 có nghĩa là Mụn trứng cá đỏ.
| Hán tự | 皻 |
| Pinyin | zhā (zha) |
| Ý nghĩa | Mụn trứng cá đỏ |
| Số nét | 16 |
| Bộ thủ | 皮 |
| Độ khó | 3.8/5 |
皻 là một chữ Hán hiếm gặp, kết hợp bộ 皮 (bì - da) và phần 虘 (cuó) làm âm thanh. Bộ 皮 thể hiện ý nghĩa liên quan đến da, còn 虘 đóng vai trò biểu âm. Chữ này mô tả tình trạng da nổi mụn đỏ, thường thấy trong y học cổ truyền Trung Quốc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một làn da (皮) bị nổi những nốt mụn đỏ như hạt gạo (虘), khiến khuôn mặt trở nên sần sùi và khó chịu.
他有一个酒皻鼻。
tā yǒu yí gè jiǔ zhā bí
Anh ấy có một chiếc mũi đỏ vì rượu.
酒皻是一种皮肤病。
jiǔ zhā shì yī zhǒng pí fū bìng
Chứng đỏ mặt là một loại bệnh ngoài da.
他的脸部有皻面。
tā de liǎn bù yǒu zhā miàn
Khuôn mặt anh ấy bị mụn trứng cá đỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 皻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 皻 gồm bộ 皮 (da) ở bên trái và phần 虘 (cuó) ở bên phải. Bộ 皮 cho biết nghĩa liên quan đến da, còn phần 虘 chỉ âm đọc. Sự kết hợp này tạo ra chữ mô tả tình trạng da bị mụn đỏ, thường gặp trong các văn bản y học cổ.