Hanzi Writer

Cách viết 皴 (cūn) — ý nghĩa “Nếp nhăn da hoặc kỹ thuật vẽ nếp nhăn trong hội họa”

cūn 12 nét Bộ thủ: 皮

皴 (cūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nếp nhăn da hoặc kỹ thuật vẽ nếp nhăn trong hội họa". Nó có 12 nét, bộ thủ là 皮.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 皴法 (cūn fǎ), 皴裂 (cūn liè), 皴皮 (cūn pí).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 皴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 皴 - cūn

Luyện viết 皴 (cūn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 皴 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (cūn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nếp nhăn da hoặc kỹ thuật vẽ nếp nhăn trong hội họa.

Hán tự
Pinyincūn (cun)
Ý nghĩaNếp nhăn da hoặc kỹ thuật vẽ nếp nhăn trong hội họa
Số nét12
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

皴 gồm bộ 皮 (da) và phần 夋 (biến thể của 夂, thể hiện sự chuyển động hoặc nếp gấp). Bộ 皮 chỉ ý nghĩa liên quan đến da, còn 夋 gợi ý sự co kéo, tạo thành nếp nhăn. Trong hội họa, 皴 là kỹ thuật dùng nét cọ để mô tả các đường vân, nếp gấp trên núi đá hoặc da người, thể hiện sự sống động và chân thực.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm da bị kéo căng rồi chùng xuống, tạo thành nhiều nếp gấp như những đường vẽ nguệch ngoạc – đó chính là 皴.

cūn fǎ
Kỹ thuật vẽ nếp nhăn (trong hội họa Trung Hoa)
cūn liè
Nứt nẻ
cūn pí
Da thô ráp, nhăn nheo

这种画法叫皴法。

zhè zhǒng huà fǎ jiào cūn fǎ

Cách vẽ này gọi là phép rạn (một kỹ thuật trong hội họa Trung Hoa).

皮肤受冻皴裂了。

pí fū shòu dòng cūn liè le

Da bị nứt nẻ do lạnh.

树干上有皴皮。

shù gàn shàng yǒu cūn pí

Trên thân cây có lớp vỏ nứt nẻ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) cūn 12
zhòu 10
jūn 11
Luyện tập thứ tự nét cho 皴 - cūn

Luyện viết 皴 (cūn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 皴 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 皴

Chữ 皴 gồm bộ 皮 (da) ở bên trái và phần 夋 ở bên phải. Bộ 皮 xác định nghĩa liên quan đến da, còn 夋 (một biến thể của 夂) tượng trưng cho sự chuyển động, co kéo. Sự kết hợp này gợi tả việc da bị kéo căng rồi chùng xuống tạo thành nếp nhăn, hoặc trong hội họa, các nét cọ mô tả nếp gấp trên bề mặt.

Hán tự có bộ thủ 皮

Hán tự 12 nét khác