稠 (chóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đặc, dày đặc". Nó có 13 nét, bộ thủ là 禾, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 77% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 稠密 (chóu mì), 浓稠 (nóng chóu), 稀稠 (xī chóu).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 稠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 稠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 稠 (chóu) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 禾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
稠 có nghĩa là Đặc, dày đặc.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 稠 thuộc mức trung cấp.
Chữ 稠 gồm bộ 禾 (lúa) bên trái và bộ 周 (chu vi, xung quanh) bên phải. Bộ 禾 gợi ý về cây lúa, còn 周 vừa cho âm đọc vừa gợi ý về sự bao quanh, dày đặc. Hình ảnh ban đầu là ruộng lúa mọc dày đặc, chen chúc nhau, từ đó mang nghĩa 'dày, đặc'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng lúa (禾) mọc dày đặc đến mức không nhìn thấy đất, xung quanh (周) chỗ nào cũng là lúa, tạo thành một màu xanh dày đặc.
这里的人口很稠密。
zhè lǐ de rén kǒu hěn chóu mì
Dân cư ở đây rất đông đúc.
汤的味道很浓稠。
tāng de wèi dào hěn nóng chóu
Vị canh rất đậm đặc (sánh).
粥的稀稠很合适。
zhōu de xī chóu hěn hé shì
Độ đặc loãng của cháo rất vừa phải.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 稠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 稠 được tạo thành từ bộ 禾 (lúa) và bộ 周 (chu vi). Bộ 禾 cho biết nghĩa liên quan đến cây lúa, còn bộ 周 vừa cung cấp âm đọc 'chóu' vừa gợi ý về sự bao phủ, dày đặc. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'dày đặc, đông đúc' như ruộng lúa mọc sát nhau.