敏 (mǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhanh nhẹn, mẫn cảm.". Nó có 11 nét, bộ thủ là 攵, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 73% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 敏感 (mǐn gǎn), 过敏 (guò mǐn), 敏捷 (mǐn jié).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 敏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 敏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 敏 (mǐn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 攵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
敏 có nghĩa là Nhanh nhẹn, mẫn cảm..
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 敏 thuộc mức trung cấp.
敏 gồm bộ 攵 (phủ, tay cầm gậy) và 每 (mỗi, mẹ). 每 vừa là thành phần âm, vừa gợi ý nghĩa: người mẹ làm việc nhanh nhẹn, khéo léo. Hình dạng ban đầu mô tả bàn tay cầm gậy đánh trống, tượng trưng cho sự nhanh nhẹn, hoạt bát.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng người mẹ (每) đang nhanh tay nấu ăn, tay cầm đũa (攵) gõ nhịp liên hồi, tạo nên cảm giác nhanh nhẹn, linh hoạt.
他的皮肤很敏感。
tā de pí fū hěn mǐn gǎn
Da của anh ấy rất nhạy cảm.
我对花生过敏。
wǒ duì huā shēng guò mǐn
Tôi bị dị ứng với lạc.
他的动作很敏捷。
tā de dòng zuò hěn mǐn jié
Động tác của anh ấy rất nhanh nhẹn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 敏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 敏 gồm 每 (mẹ) và 攵 (tay cầm gậy). 每 cung cấp âm đọc và gợi ý người mẹ, người phụ nữ thường nhanh nhẹn, đảm đang. Bộ 攵 thể hiện hành động, sự tác động. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nhanh nhẹn, mẫn tiệp' – phẩm chất của người phụ nữ đảm đang.