氓 (máng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dân, lưu dân, kẻ vô lại (tùy ngữ cảnh)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 氏, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.3/5 độ khó (khó).
Khó hơn 12% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 流氓 (liú máng), 氓隶 (máng lì), 黎氓 (lí máng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 氓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 氓 (máng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氏 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
氓 có nghĩa là Dân, lưu dân, kẻ vô lại (tùy ngữ cảnh).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 氓 thuộc mức trung cấp.
Chữ 氓 gồm bộ 氏 (thị) tượng trưng cho dòng dõi, gốc gác, và bộ 亡 (vong) có nghĩa là mất, chạy trốn. Sự kết hợp này gợi ý về người rời bỏ quê hương, lang thang, tạo nên ý nghĩa 'lưu dân'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (氏) đang bỏ chạy (亡) khỏi làng quê, trở thành kẻ lang thang – đó là 'dân lưu lạc' (氓).
他是个流氓。
tā shì gè liú máng
Anh ấy là một tên lưu manh.
古代有很多氓隶。
gǔ dài yǒu hěn duō máng lì
Thời cổ đại có rất nhiều dân thường và nô lệ (mang lệ).
黎氓生活很辛苦。
lí máng shēng huó hěn xīn kǔ
Cuộc sống của dân thường rất vất vả.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 氓 gồm bộ 氏 (thị) ở trên và bộ 亡 (vong) ở dưới. Bộ 氏 biểu thị dòng dõi, gia tộc, còn 亡 nghĩa là mất, chạy trốn. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một người rời bỏ gia tộc, quê hương, trở thành kẻ lang thang, không nơi bám trụ, chính là nghĩa gốc của 氓.