氏 (shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ, thị tộc, dòng tộc". Nó có 4 nét, bộ thủ là 氏, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 2% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 姓氏 (xìng shì), 摄氏度 (shè shì dù), 氏族 (shì zú).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 氏 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 氏 (shì) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氏 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
氏 có nghĩa là Họ, thị tộc, dòng tộc.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 氏 thuộc mức trung cấp.
Chữ 氏 (shì) vẽ hình một người đang cúi người, tay chống xuống đất, tượng trưng cho người đứng đầu dòng tộc hoặc tổ tiên. Về sau, nó mang nghĩa là 'họ' hoặc 'dòng tộc', phản ánh vai trò của người sáng lập gia tộc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cúi xuống nhặt một chiếc lá rơi – đó là tổ tiên đang chăm sóc cho cả dòng họ, và chữ 氏 giống như hình ảnh người đó cúi người với hai tay chống xuống đất.
你的姓氏是什么?
nǐ de xìng shì shì shén me
Họ của bạn là gì?
今天三十摄氏度。
jīn tiān sān shí shè shì dù
Hôm nay 30 độ C.
这是古代的氏族。
zhè shì gǔ dài de shì zú
Đây là thị tộc thời cổ đại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 氏 gồm 4 nét, không có bộ phận rõ ràng tách biệt. Toàn bộ chữ vẽ hình một người cúi xuống, nét ngang trên cùng là đầu, nét phẩy và nét móc là tay, nét cuối là chân. Toàn bộ chữ tượng trưng cho người đứng đầu dòng tộc, từ đó mang nghĩa 'dòng họ'.