氐 (dī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tộc Đê (một dân tộc cổ ở Trung Quốc)". Nó có 5 nét, bộ thủ là 氏.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 氐族 (dī zú), 氐首 (dī shǒu), 根氐 (gēn dī).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 氐 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 氐 (dī) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氏 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
氐 có nghĩa là Tộc Đê (một dân tộc cổ ở Trung Quốc).
| Hán tự | 氐 |
| Pinyin | dī (di) |
| Ý nghĩa | Tộc Đê (một dân tộc cổ ở Trung Quốc) |
| Số nét | 5 |
| Bộ thủ | 氏 |
| Độ khó | 2.9/5 |
氐 là một chữ tượng hình, mô tả một người đang cúi đầu hoặc hạ thấp xuống. Hình dạng ban đầu của nó giống như một người đang quỳ hoặc cúi mình, với phần trên là đầu và phần dưới là thân. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ dân tộc Đê, một dân tộc cổ ở phía tây Trung Quốc, và cũng mang nghĩa 'cúi đầu' hoặc 'gốc rễ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cúi đầu chào, đầu chạm đất, tạo thành hình chữ 氐 với nét ngang ở trên là đầu, nét dọc là thân, và nét cong là chân quỳ.
氐族历史悠久。
dī zú lì shǐ yōu jiǔ
Dân tộc Đê có lịch sử lâu đời.
他氐首不语。
tā dī shǒu bù yǔ
Anh ấy cúi đầu không nói lời nào.
这件事没有根氐。
zhè jiàn shì méi yǒu gēn dī
Việc này không có căn cứ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 氐 gồm có bộ 氏 (thị) ở trên và một nét chấm ở dưới. Bộ 氏 tượng trưng cho con người hoặc dòng họ, còn nét chấm phía dưới gợi ý sự hạ thấp hoặc chạm đất. Sự kết hợp này thể hiện hành động cúi đầu hoặc hạ mình, từ đó mang nghĩa 'cúi đầu' và cũng được dùng để chỉ dân tộc Đê, một dân tộc có nguồn gốc từ vùng đất thấp.