馒 (mán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Màn thầu". Nó có 14 nét, bộ thủ là 饣, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 100% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 馒头 (mán tou), 蒸馒头 (zhēng mán tou), 小馒头 (xiǎo mán tou).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 馒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 馒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 馒 (mán) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 饣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
馒 có nghĩa là Màn thầu.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 馒 thuộc mức trung cấp.
馒 (mán) là một chữ Hán cấu tạo theo kiểu hình thanh, gồm bộ 饣 (thực, biểu thị thức ăn) và phần 曼 (màn) biểu thị âm đọc. Chữ này xuất hiện muộn, dùng để chỉ loại bánh hấp làm từ bột mì, phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc bánh màn thầu tròn trịa, trắng muốt, nằm gọn trong lòng bàn tay, bên cạnh là bộ 饣 (thức ăn) và phần 曼 như hình ảnh bàn tay đang nâng niu chiếc bánh.
我早餐吃馒头。
wǒ zǎo cān chī mán tou
Tôi ăn màn thầu vào bữa sáng.
奶奶在蒸馒头。
nǎi nǎi zài zhēng mán tou
Bà đang hấp màn thầu.
这个小馒头很香。
zhè ge xiǎo mán tou hěn xiāng
Chiếc bánh màn thầu nhỏ này rất thơm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 馒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 馒 gồm bộ 饣 (thực) chỉ thức ăn, kết hợp với phần 曼 (màn) chỉ âm đọc. Bộ 饣 cho biết đây là loại lương thực, còn 曼 giúp ta nhớ cách phát âm 'man'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa có ý nghĩa về loại hình (thức ăn) vừa có âm đọc cụ thể.