垄 (lǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Luống đất / Độc chiếm". Nó có 8 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 24% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 垄断 (lǒng duàn), 田垄 (tián lǒng), 垄沟 (lǒng gōu).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 垄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 垄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 垄 (lǒng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
垄 có nghĩa là Luống đất / Độc chiếm.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 垄 thuộc mức trung cấp.
垄 (lǒng) là một chữ tượng hình kết hợp giữa bộ 土 (thổ, đất) và phần trên là 龙 (rồng) - nhưng ở đây không phải rồng thật, mà là hình ảnh con rồng cuộn mình trên mặt đất, tạo thành các luống đất nổi lên. Trong nông nghiệp cổ đại, người ta đắp đất thành luống cao để trồng trọt, và chữ 垄 mô phỏng chính những luống đất đó. Phần 龙 mang lại âm đọc, còn bộ 土 chỉ rõ ý nghĩa liên quan đến đất đai.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con rồng (龙) đang nằm dài trên mặt đất (土), thân mình cuộn lại tạo thành những luống đất cao - đó chính là 垄, luống cày trong ruộng.
这家公司垄断了市场。
zhè jiā gōng sī lǒng duàn le shì chǎng
Công ty này đã độc chiếm thị trường.
农民在田垄上干活。
nóng mín zài tián lǒng shàng gàn huó
Nông dân làm việc trên bờ ruộng.
水流进了垄沟里。
shuǐ liú jìn le lǒng gōu lǐ
Nước chảy vào rãnh luống.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 垄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 垄 gồm bộ 土 (đất) ở dưới và bộ 龙 (rồng) ở trên. Bộ 土 cho biết nghĩa liên quan đến đất đai, còn bộ 龙 vừa cho âm đọc (lǒng) vừa gợi hình ảnh con rồng cuộn mình trên đất, tạo thành luống. Sự kết hợp này giúp ta hiểu 垄 là luống đất nổi lên trong ruộng.