隆 (lóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hưng thịnh, to lớn, long trọng". Nó có 11 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 37% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 隆重 (lóng zhòng), 隆冬 (lóng dōng), 乾隆 (qián lóng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 隆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 隆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 隆 (lóng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
隆 có nghĩa là Hưng thịnh, to lớn, long trọng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 隆 thuộc mức trung cấp.
隆 gồm bộ 阝 (gò đất) và phần còn lại, tượng trưng cho sự cao lớn, phồn thịnh. Ban đầu, nó mô tả một vùng đất nhô cao, phát triển mạnh mẽ, sau này mang nghĩa hưng thịnh, lớn lao.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn đồi (阝) mọc lên cao vút, trên đỉnh có một ngôi nhà lớn (phần còn lại) đang bừng sáng, thể hiện sự phồn thịnh và thịnh vượng.
婚礼办得很隆重。
hūn lǐ bàn dé hěn lóng zhòng
Đám cưới được tổ chức rất trang trọng.
隆冬时节非常冷。
lóng dōng shí jié fēi cháng lěng
Thời điểm giữa mùa đông vô cùng lạnh.
乾隆是清朝的皇帝。
qián lóng shì qīng cháo de huáng dì
Càn Long là hoàng đế triều Thanh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 隆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 隆 gồm bộ 阝 (ấn phù, thường chỉ đất đai, gò đồi) và phần bên phải là 夂 (bước đi) kết hợp với 一 và 生 (sinh sôi). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh đất đai trù phú, sinh sôi nảy nở, tạo nên ý nghĩa hưng thịnh, to lớn.