敛 (liǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thu lại / Kiềm chế". Nó có 11 nét, bộ thủ là 攵, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 61% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 收敛 (shōu liǎn), 敛财 (liǎn cái), 聚敛 (jù liǎn).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 敛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 敛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 敛 (liǎn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 攵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
敛 có nghĩa là Thu lại / Kiềm chế.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 敛 thuộc mức trung cấp.
敛 (liǎn) gồm bộ 攵 (phộc) tay cầm gậy, biểu thị hành động, và phần bên trái 佥 (qiān) vốn là hình ảnh nhiều người nói chuyện hoặc hợp lại. Nghĩa gốc là 'gom lại, thu vào', từ việc tụ họp mọi thứ về một chỗ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người dùng gậy (攵) gom tất cả tiền bạc (佥) vào một chỗ, đó là 'thu lại' (敛).
他的性格收敛了很多。
tā de xìng gé shōu liǎn le hěn duō
Tính cách của anh ấy đã tiết chế hơn nhiều.
他在非法敛财。
tā zài fēi fǎ liǎn cái
Anh ấy đang vơ vét tiền bạc bất hợp pháp.
财富被聚敛起来。
cái fù bèi jù liǎn qǐ lái
Của cải bị vơ vét lại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 敛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 敛 gồm bộ 攵 (phộc) tay cầm gậy, biểu thị hành động, và phần 佥 (qiān) mang ý nghĩa 'tụ họp, gom lại'. Sự kết hợp này thể hiện việc dùng tay gom góp, thu thập mọi thứ về một chỗ, tạo nên nghĩa 'thu lại, kiềm chế'.