跨 (kuà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bước qua, vượt qua". Nó có 13 nét, bộ thủ là 足, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 92% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 跨步 (kuà bù), 跨越 (kuà yuè), 跨国 (kuà guó).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 跨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 跨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 跨 (kuà) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
跨 có nghĩa là Bước qua, vượt qua.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 跨 thuộc mức trung cấp.
跨 là chữ hình thanh, gồm bộ 足 (chân) biểu thị ý nghĩa liên quan đến hành động của chân, và phần 夸 (kuā) biểu thị âm đọc. Hình ảnh ban đầu mô tả một người đang sải bước qua một vật cản, với bộ 足 rõ ràng chỉ chân và phần còn lại gợi ý động tác dang rộng chân.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng với hai chân dang rộng, bước qua một con suối nhỏ – bộ 足 bên trái là chân, còn phần 夸 bên phải như hai chân đang sải bước mạnh mẽ.
他向前迈了一大跨步。
tā xiàng qián mài le yī dà kuà bù
Anh ta bước một bước dài về phía trước.
我们要跨越困难。
wǒ men yào kuà yuè kùn nán
Chúng ta cần vượt qua khó khăn.
这是一家跨国公司。
zhè shì yī jiā kuà guó gōng sī
Đây là một công ty đa quốc gia.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 跨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 跨 gồm bộ 足 (chân) và phần 夸. Bộ 足 cho biết nghĩa liên quan đến chân, còn 夸 vừa cho âm đọc vừa gợi ý hình ảnh dang rộng. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'bước qua' hoặc 'vượt qua' – một hành động dùng chân để vượt qua vật cản.