鞠 (jū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cúi mình, nuôi nấng, họ Cúc". Nó có 17 nét, bộ thủ là 革, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 97% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鞠躬 (jū gōng), 鞠躬尽瘁 (jū gōng jìn cuì), 蹴鞠 (cù jū).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鞠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鞠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鞠 (jū) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 革 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鞠 có nghĩa là Cúi mình, nuôi nấng, họ Cúc.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 鞠 thuộc mức trung cấp.
鞠 gồm bộ 革 (da thuộc) ở bên trái và 匊 (bốc, nắm) ở bên phải. Bộ 革 gợi ý liên quan đến da hoặc đồ vật bằng da, còn 匊 mang ý nghĩa nắm bắt, gom lại. Ban đầu, 鞠 chỉ quả bóng da dùng trong trò chơi cổ đại, sau đó mở rộng nghĩa thành cúi mình (như khi cúi xuống nhặt bóng) và nuôi nấng (như chăm sóc, bồi đắp).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cúi xuống (鞠) để nhặt một quả bóng da (革) và nắm nó trong tay (匊), giống như hành động cúi chào lịch sự.
他向大家鞠躬敬礼。
tā xiàng dà jiā jū gōng jìng lǐ
Anh ấy cúi chào và hành lễ với mọi người.
他工作鞠躬尽瘁。
tā gōng zuò jū gōng jìn cuì
Anh ấy làm việc cống hiến hết mình.
蹴鞠是古代的足球。
cù jū shì gǔ dài de zú qiú
Xúc cúc là môn bóng đá thời cổ đại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鞠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鞠 gồm bộ 革 (da thuộc) bên trái và 匊 (bốc, nắm) bên phải. Bộ 革 cho thấy nguồn gốc liên quan đến da, vì ban đầu 鞠 chỉ quả bóng làm bằng da. Phần 匊 mang ý nghĩa nắm bắt, gom lại, gợi liên tưởng đến việc cúi xuống nhặt bóng hoặc chăm sóc, nuôi dưỡng.