蹴 (cù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đá, giẫm, đạp". Nó có 19 nét, bộ thủ là 足.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蹴鞠 (cù jū), 一蹴而就 (yí cù ér jiù), 蹴踏 (cù tà).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蹴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蹴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蹴 (cù) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蹴 có nghĩa là đá, giẫm, đạp.
蹴 gồm bộ 足 (chân) bên trái và bộ 就 (cụt, ngắn) bên phải. Bộ 足 chỉ hành động của chân, còn 就 gợi ý âm đọc và mang ý nghĩa 'ngay lập tức, tại chỗ'. Hình ảnh tổng thể là hành động dùng chân tác động lên vật gì đó một cách nhanh gọn, tức thì, từ đó hình thành nghĩa 'đá, giẫm, đạp'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang chơi bóng đá, thấy quả bóng lăn đến, bạn 'đá' (蹴) ngay lập tức (就) bằng chân (足) của mình, quả bóng bay vút đi.
蹴鞠是古代的一种足球运动。
cù jū shì gǔ dài de yī zhǒng zú qiú yùn dòng
Xúc cúc là một môn thể thao bóng đá thời cổ đại.
学习汉语不能一蹴而就。
xué xí hàn yǔ bù néng yí cù ér jiù
Học tiếng Trung không thể một sớm một chiều mà thành công.
请不要蹴踏草坪。
qǐng bú yào cù tà cǎo píng
Xin đừng giẫm đạp lên thảm cỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蹴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蹴 có bộ 足 (chân) bên trái, chỉ rõ hành động liên quan đến chân. Bên phải là 就, vừa cho âm đọc (cù) vừa mang ý nghĩa 'ngay, tức thì'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng chân tác động nhanh, mạnh vào vật gì đó', tức là đá, giẫm, đạp.