瘁 (cuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kiệt sức, mệt mỏi quá độ". Nó có 13 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 心力交瘁 (xīn lì jiāo cuì), 鞠躬尽瘁 (jū gōng jìn cuì), 劳瘁 (láo cuì).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瘁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瘁 (cuì) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瘁 có nghĩa là Kiệt sức, mệt mỏi quá độ.
瘁 là chữ hình thanh, gồm bộ 疒 (nạch, chỉ bệnh tật) và phần 卒 (tốt, vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa 'kết thúc, hết'). Hình ảnh ban đầu mô tả một người nằm trên giường bệnh, bên cạnh là dấu hiệu của sự kiệt quệ, như thể bệnh đã 'kết thúc' sức lực của họ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nằm liệt trên giường (bộ 疒), xung quanh là những người lính (卒) đang gục ngã vì kiệt sức sau trận chiến, họ mệt đến mức không thể cử động nổi.
他最近感到心力交瘁。
tā zuì jìn gǎn dào xīn lì jiāo cuì
Dạo này anh ấy cảm thấy kiệt sức cả về thể chất lẫn tinh thần.
他为工作鞠躬尽瘁。
tā wèi gōng zuò jū gōng jìn cuì
Anh ấy đã cống hiến hết mình cho công việc.
长期的劳瘁让他病了。
cháng qī de láo cuì ràng tā bìng le
Sự lao lực kéo dài đã khiến anh ấy đổ bệnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瘁 gồm bộ 疒 (bệnh tật) ở ngoài và chữ 卒 (lính, kết thúc) ở trong. Bộ 疒 cho thấy đây là một trạng thái không khỏe mạnh, còn 卒 mang ý nghĩa 'hết, kết thúc', kết hợp lại diễn tả sức lực đã cạn kiệt hoàn toàn, như một người lính sau khi chiến đấu đến kiệt sức mà ngã gục.