Hanzi Writer

Cách viết 脊 (jí/jǐ) — ý nghĩa “Sống lưng, cột sống”

/ Cấp độ HSK 7 10 nét Bộ thủ: 月

脊 (jí/jǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sống lưng, cột sống". Nó có 10 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 83% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 脊背 (jǐ bèi), 脊椎 (jǐ zhuī), 山脊 (shān jí).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 脊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 脊 - jí/jǐ

Luyện viết 脊 (jí/jǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 脊 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jí/jǐ) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sống lưng, cột sống.

Đây là chữ đa âm, các đọc: jí, jǐ.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjí / jǐ (ji)
Ý nghĩaSống lưng, cột sống
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

脊 là chữ hình ý kết hợp giữa bộ 月 (thịt, thân thể) và 朿 (gai, xương nhô ra), gợi tả hình ảnh các đốt xương sống nhô lên trên lưng. Phần trên của chữ giống như các đốt xương nối tiếp nhau, còn phần dưới là bộ 月 chỉ phần thịt của cơ thể.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cá có xương sống nhô lên như những chiếc gai, và bên dưới là lớp thịt mềm (月) – đó chính là chữ 脊.

jǐ bèi
Lưng, sống lưng
jǐ zhuī
Cột sống, đốt sống
shān jí
Sống núi

他的脊背很直。

tā de jǐ bèi hěn zhí

Lưng của anh ấy rất thẳng.

脊椎对身体很重要。

jǐ zhuī duì shēn tǐ hěn zhòng yào

Cột sống rất quan trọng đối với cơ thể.

我们登上了山脊。

wǒ men dēng shàng le shān jí

Chúng tôi đã leo lên đến sống núi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jí / jǐ 10
ruǎn 8
péng 8
fú / fù 8
Luyện tập thứ tự nét cho 脊 - jí/jǐ

Luyện viết 脊 (jí/jǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 脊 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 脊

Chữ 脊 gồm bộ 月 (thịt) ở dưới và 朿 (gai) ở trên. Bộ 月 chỉ phần thân thể, còn 朿 gợi hình ảnh các đốt xương nhô lên. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'sống lưng' – nơi có xương sống nhô lên trên lớp thịt.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 月

Hán tự 10 nét khác