椎 (chuí/zhuī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đốt sống / Chùy". Nó có 12 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 脊椎 (jǐ zhuī), 颈椎 (jǐng chuí), 椎骨 (chuí gǔ).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 椎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 椎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 椎 (chuí/zhuī) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
椎 có nghĩa là Đốt sống / Chùy.
Đây là chữ đa âm, các đọc: chuí, zhuī.
椎 gồm bộ 木 (cây) ở bên trái và chữ 隹 (chim đuôi ngắn) ở bên phải. Ban đầu, 椎 có nghĩa là cây gậy hoặc cái chày làm bằng gỗ để giã gạo, về sau được dùng để chỉ xương sống vì các đốt sống xếp chồng lên nhau giống như các khúc gỗ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim (隹) đậu trên cành cây (木), cành cây đó chính là xương sống của bạn, mỗi đốt sống là một khúc cây nhỏ xếp chồng lên nhau.
他的脊椎受伤了。
tā de jǐ zhuī shòu shāng le
Cột sống của anh ấy bị thương.
看手机太久对颈椎不好。
kàn shǒu jī tài jiǔ duì jǐng chuí bù hǎo
Nhìn điện thoại quá lâu không tốt cho đốt sống cổ.
医生检查了他的椎骨。
yī shēng jiǎn chá le tā de chuí gǔ
Bác sĩ đã kiểm tra đốt sống của anh ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 椎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 椎 gồm bộ 木 (cây, gỗ) và chữ 隹 (chim). Ban đầu, 椎 có nghĩa là cái chày gỗ dùng để giã gạo. Vì các đốt sống xếp chồng lên nhau giống như các khúc gỗ, nên nghĩa đã chuyển sang 'đốt sống'. Sự kết hợp này giúp ta nhớ rằng xương sống được tạo thành từ nhiều đốt xương rắn chắc như gỗ.