Hanzi Writer

Cách viết 稽 (jī/qǐ) — ý nghĩa “Kiểm tra, trì hoãn, khấu đầu”

/ Cấp độ HSK 7 15 nét Bộ thủ: 禾

稽 (jī/qǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kiểm tra, trì hoãn, khấu đầu". Nó có 15 nét, bộ thủ là 禾, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 77% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 滑稽 (huá jī), 稽首 (qǐ shǒu).

Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 稽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 稽 - jī/qǐ

Luyện viết 稽 (jī/qǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 稽 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jī/qǐ) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Kiểm tra, trì hoãn, khấu đầu.

Đây là chữ đa âm, các đọc: jī, qǐ.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjī / qǐ (ji/qi)
Ý nghĩaKiểm tra, trì hoãn, khấu đầu
Số nét15
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

稽 gồm bộ 禾 (lúa) ở trên và bộ 尤 (đặc biệt, khác thường) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả việc kiểm tra lúa, gạo để xem có hạt lép hay sâu bọ không, từ đó mang nghĩa là kiểm tra, xem xét kỹ càng. Phần 尤 cũng gợi ý về sự trì hoãn, vì việc kiểm tra thường làm chậm tiến độ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân cúi đầu xuống (尤 giống người cúi) để kiểm tra từng bông lúa (禾) trên ruộng, vừa kiểm tra vừa gật gù hài lòng, tạo nên chữ 稽.

huá jī
Hài hước, khôi hài
qǐ shǒu
Khấu đầu, lễ dập đầu

那个马戏团小丑的表演非常滑稽逗乐。

nà ge mǎ xì tuán xiǎo chǒu de biǎo yǎn fēi cháng huá jī dòu lè

Tiết mục biểu diễn của chú hề rạp xiếc đó rất hài hước và vui nhộn.

在古代,稽首是臣子向君王行的大礼。

zài gǔ dài qǐ shǒu shì chén zi xiàng jūn wáng xíng de dà lǐ

Thời cổ đại, 'khể thủ' là đại lễ mà bề tôi thực hiện với quân vương.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jī / qǐ 15
rěn 13
bài 13
zhī 13
Luyện tập thứ tự nét cho 稽 - jī/qǐ

Luyện viết 稽 (jī/qǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 稽 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 稽

Chữ 稽 gồm bộ 禾 (lúa) ở trên và bộ 尤 (đặc biệt) ở dưới. Bộ 禾 chỉ đối tượng là lúa gạo, còn 尤 gợi ý sự khác thường, cần phải chú ý. Khi kết hợp, chữ này mang ý nghĩa kiểm tra kỹ lưỡng, xem xét từng chi tiết, và cũng có nghĩa trì hoãn vì việc kiểm tra làm chậm lại.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 禾

Hán tự 15 nét khác