惚 (hū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mơ hồ, không rõ rệt". Nó có 11 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 恍惚 (huǎng hū), 惚恍 (hū huǎng), 惚怳 (hū huǎng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 惚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 惚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 惚 (hū) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
惚 có nghĩa là Mơ hồ, không rõ rệt.
惚 (hū) gồm bộ tâm 忄 (trái tim, tình cảm) ở bên trái và 忽 (hū) ở bên phải. 忽 có nghĩa là 'bỏ qua, lơ đãng', kết hợp với tâm tạo nên ý 'tâm trí lơ đãng, không rõ ràng'. Hình dạng ban đầu của 忽 là một người đang bị che mắt, không nhìn thấy rõ, từ đó phát triển thành nghĩa mơ hồ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim bạn (忄) đang bị một đám mây (忽) che phủ, khiến mọi thứ trở nên mờ mịt, không rõ ràng.
他精神有些恍惚。
tā jīng shén yǒu xiē huǎng hū
Tinh thần anh ấy có chút lơ đãng, không tỉnh táo.
梦境总是惚恍的。
mèng jìng zǒng shì hū huǎng de
Cảnh trong mơ luôn mơ hồ.
他的神情有些惚怳。
tā de shén qíng yǒu xiē hū huǎng
Vẻ mặt của anh ấy có chút thẫn thờ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 惚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 惚 gồm bộ tâm (忄) biểu thị tâm trạng, cảm xúc, và 忽 (hū) là phần âm, đồng thời mang ý nghĩa 'bỏ qua, lơ đãng'. Sự kết hợp này gợi tả trạng thái tâm trí không tập trung, mơ hồ, không rõ ràng, giống như khi chúng ta lơ đãng, suy nghĩ vẩn vơ.