Hanzi Writer

Cách viết 耗 (hào) — ý nghĩa “Tiêu tốn, hao phí”

hào Cấp độ HSK 6 10 nét Bộ thủ: 耒

耗 (hào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiêu tốn, hao phí". Nó có 10 nét, bộ thủ là 耒, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 85% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 消耗 (xiāo hào), 耗电 (hào diàn), 耗时 (hào shí).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 耗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 耗 - hào

Luyện viết 耗 (hào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耗 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (hào) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tiêu tốn, hao phí.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinhào (hao)
Ý nghĩaTiêu tốn, hao phí
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4.2/5

耗 gồm bộ 耒 (cái cày) và 毛 (lông). Ban đầu, 耗 có nghĩa là 'lúa bị sâu bọ ăn hết', vì bộ 耒 liên quan đến nông nghiệp, và 毛 tượng trưng cho sự hao mòn, mất mát. Dần dần, nghĩa mở rộng thành 'tiêu tốn, hao phí' như ngày nay.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc cày (耒) đang cày ruộng, nhưng lông (毛) của con trâu kéo cày bị rụng dần, hao mòn theo từng nhịp cày, tượng trưng cho sự tiêu hao.

xiāo hào
Tiêu hao, tiêu thụ
hào diàn
Tốn điện
hào shí
Tốn thời gian

运动消耗能量。

yùn dòng xiāo hào néng liàng

Vận động tiêu hao năng lượng.

这个空调很耗电。

zhè ge kōng tiáo hěn hào diàn

Cái máy lạnh này rất tốn điện.

这项工作很耗时。

zhè xiàng gōng zuò hěn hào shí

Công việc này rất tốn thời gian.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) hào 10
9
gēng 10
chào 10
Luyện tập thứ tự nét cho 耗 - hào

Luyện viết 耗 (hào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耗 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 耗

Chữ 耗 gồm bộ 耒 (cái cày) và 毛 (lông). Bộ 耒 gợi ý về nông nghiệp, còn 毛 tượng trưng cho sự mất mát, hao hụt. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh mùa màng bị hao tổn, từ đó nghĩa chuyển thành 'tiêu tốn, hao phí'.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 耒

Hán tự 10 nét khác