耘 (yún) trong tiếng Trung có nghĩa là "Làm cỏ, vun xới". Nó có 10 nét, bộ thủ là 耒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 耕耘 (gēng yún), 耘锄 (yún chú), 耘田 (yún tián).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 耘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 耘 (yún) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 耒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
耘 có nghĩa là Làm cỏ, vun xới.
| Hán tự | 耘 |
| Pinyin | yún (yun) |
| Ý nghĩa | Làm cỏ, vun xới |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 耒 |
| Độ khó | 4.2/5 |
耘 gồm bộ 耒 (cái cày) và chữ 云 (mây). Bộ 耒 thể hiện hành động nông nghiệp, còn 云 vừa chỉ âm vừa gợi hình ảnh mây che, như người nông dân làm cỏ cho ruộng đồng thêm tươi tốt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng người nông dân dùng cái cày (耒) để xới đất, và những đám mây (云) bay trên đầu, cùng nhau tạo nên một ngày làm việc đồng áng chăm chỉ.
一分耕耘一分收获。
yī fēn gēng yún yī fēn shōu huò
Có làm thì mới có ăn (Gieo nhân nào gặt quả nấy).
他在田里耘锄杂草。
tā zài tián lǐ yún chú zá cǎo
Anh ấy đang làm cỏ và xới đất ngoài đồng.
农民在耘田。
nóng mín zài yún tián
Nông dân đang làm cỏ ruộng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 耘 gồm bộ 耒 (cái cày) và 云 (mây). Bộ 耒 chỉ công cụ nông nghiệp, gợi ý hành động làm ruộng. Chữ 云 không chỉ cho âm đọc mà còn mang ý nghĩa tượng trưng, như mây trời che chở cho mùa màng, hoặc hành động làm cỏ nhẹ nhàng, đều đặn như mây trôi.