耒 (lěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái cày (cổ), bộ Lỗi". Nó có 6 nét, bộ thủ là 耒.
Đánh giá 2.5/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 耒耜 (lěi sì), 耒阳 (lěi yáng), 耒头 (lěi tóu).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 耒 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 耒 (lěi) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 耒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
耒 có nghĩa là Cái cày (cổ), bộ Lỗi.
| Hán tự | 耒 |
| Pinyin | lěi (lei) |
| Ý nghĩa | Cái cày (cổ), bộ Lỗi |
| Số nét | 6 |
| Bộ thủ | 耒 |
| Độ khó | 2.5/5 |
Chữ 耒 (lěi) là hình tượng của một chiếc cày cổ, với phần trên là tay cầm và phần dưới là lưỡi cày. Ban đầu, nó vẽ một công cụ nông nghiệp dùng để xới đất, gồm một cán gỗ và một lưỡi cày bằng đá hoặc kim loại. Qua thời gian, hình dạng được đơn giản hóa thành chữ viết như ngày nay, nhưng ý nghĩa gốc vẫn là công cụ làm nông.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc cày cổ có tay cầm dài và lưỡi cày cong, đang cày xới đất để chuẩn bị gieo trồng.
古人使用耒耜耕地。
gǔ rén shǐ yòng lěi sì gēng dì
Người xưa dùng cày gỗ để cày ruộng.
耒阳是一个城市。
lěi yáng shì yí gè chéng shì
Lỗi Dương là một thành phố.
耒头是农具的一部分。
lěi tóu shì nóng jù de yī bù fèn
Lưỡi cày là một bộ phận của nông cụ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 耒 là một chữ tượng hình, mô phỏng hình dáng của một chiếc cày cổ. Phần trên là tay cầm, phần giữa có một nét ngang tượng trưng cho chỗ gắn lưỡi cày, và phần dưới là lưỡi cày. Toàn bộ chữ gợi lên hình ảnh một công cụ nông nghiệp, vì vậy nó mang nghĩa là cái cày.